at one time

/ˈtaɪm/
preposition phrase
  1. Trước đây.
    Formerly.
    At one time, I could walk ten miles in a day, but I can't any longer.
    Có một thời, tôi có thể đi bộ mười dặm một ngày, nhưng bây giờ tôi không thể đi được nữa.
  2. Đồng thời, cùng một lúc.
    Simultaneously, at once.
    A bigamist has two spouses at one time.
    Một người cố chấp có hai vợ chồng cùng một lúc.
🎬 Nghe “at one time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish